Bản dịch của từ 与狐谋裘 trong tiếng Việt

与狐谋裘

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与狐谋裘 (Cụm từ)

yǔ hú móu qiú
01

裘:毛皮。跟狐狸商量要剥它的皮做大衣。比喻谋求有损对方切身利益的事,对方是绝对不会答应的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与狐谋裘

móu

qiú

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
狐仙
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép