Bản dịch của từ 与璠 trong tiếng Việt

与璠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与璠 (Danh từ)

yǔ fán
01

Tên người: 玙璠鲁国的一件宝玉或鲁国人物名),古书中所指的宝玉或人名

即玙璠。鲁宝玉名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与璠

fán

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
璠玙
璠瑜
璠膏
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép