Bản dịch của từ 与能 trong tiếng Việt

与能

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˇyuthanh hỏi

与能 (Động từ)

yǔ néng
01

推荐有意举荐有才能的人”),相当于举荐”。

推荐有才能的人。与﹐通“举”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与能

néng

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép