Bản dịch của từ 与草木同朽 trong tiếng Việt

与草木同朽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˇyuthanh hỏi

与草木同朽 (Tính từ)

yǔ cǎo mù tóng xiǔ
01

Sống âm thầm rồi chết; sống và chết một cách vô danh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与草木同朽

cǎo

tóng

xiǔ

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
草上霜
草上飞
草丛
草人
木三对
木上座
木下三郎
木丸
同一
同一律
同一性
同三品
同上
朽下
朽人
朽关
朽劳
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép