Bản dịch của từ 与虎添翼 trong tiếng Việt

与虎添翼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与虎添翼 (Tính từ)

yǔ hǔ tiān yì
01

Thêm cánh cho hổ, chỉ việc giúp đỡ kẻ xấu tăng thêm sức mạnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与虎添翼

tiān

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
虎丘
添丁
添乘
添仓
添传
添倅
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép