Bản dịch của từ 与谋 trong tiếng Việt

与谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与谋 (Động từ)

yǔ móu
01

Tham gia bàn bạc, cùng nhau tính kế (hành động tham dự vào việc谋划)

参与谋划。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与谋

móu

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép