Bản dịch của từ 与门 trong tiếng Việt

与门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与门 (Danh từ)

yǔ mén
01

Cổng AND

逻辑门的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与门

mén

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
门丁
门上
门上人
门下
门下人
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép