Bản dịch của từ 丐外 trong tiếng Việt

丐外

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋgaithanh huyền

丐外 (Danh từ)

gài wài
01

古义京官自请外放自愿调离京城到外任职)。可记联想字形像请求外地外任

谓京官自请外放。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丐外

gài

wài

Các từ liên quan

丐乞
丐人
丐养
丐取
丐命
外三关
外丧
外丹
外主
丐
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Các biến thể:
匂, 匃, 匄, 乢, 𠣏, 𠣣, 𡴮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép