ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丐外
Bảng phân tích âm vị 丐
Gài
古义:京官自请外放(自愿调离京城到外任职)。可记联想:丐(乞)字形像请求,外=外地、外任。
谓京官自请外放。
gài
丐
wài
外
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép