Bản dịch của từ 丐夺 trong tiếng Việt
丐夺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
丐夺 (Động từ)
【gài duó】
01
Cưỡng đoạt, mạnh mẽ chiếm lấy bằng ép buộc hoặc tước đoạt (từ gốc “cầu” + “đoạt” nghĩa là giành lấy bằng cưỡng bức).
强求夺取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丐夺
gài
丐
duó
夺
Các từ liên quan
丐乞
丐人
丐养
丐取
丐命
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
