ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丐巧
Bảng phân tích âm vị 丐
Gài
Đi xin tay nghề (tục lệ dân gian: phụ nữ đi xin tay khéo léo và khéo léo) cũng chỉ hành vi hoặc nghi lễ xin tay nghề.
乞巧。
gài
丐
qiǎo
巧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép