Bản dịch của từ 丐留 trong tiếng Việt

丐留

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋgaithanh huyền

丐留 (Động từ)

gài liú
01

Xin được tiếp tục ở lại (như xin được giữ chức, xin được tái nhiệm)

请求留任。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丐留

gài

liú

Các từ liên quan

丐乞
丐人
丐养
丐取
丐命
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
丐
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Các biến thể:
匂, 匃, 匄, 乢, 𠣏, 𠣣, 𡴮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép