Bản dịch của từ 丐祠 trong tiếng Việt

丐祠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋgaithanh huyền

丐祠 (Động từ)

gài cí
01

Cầu xin được thờ (tại miếu/đền) — xin được lập bàn thờ hoặc nhận vào lễ bái trong miếu; chữ Hán = từ liên quan đến miếu thờ

谓请求奉祠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丐祠

gài

Các từ liên quan

丐乞
丐人
丐养
丐取
丐命
祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
丐
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Các biến thể:
匂, 匃, 匄, 乢, 𠣏, 𠣣, 𡴮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép