Bản dịch của từ 丐闲 trong tiếng Việt
丐闲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
丐闲 (Tính từ)
【gài xián】
01
Không dùng; bỏ không (tức là không sử dụng, để không hoạt động)
2.犹言不用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xin từ chức về ở nhà (yêu cầu được cáo quan, về nhà an dưỡng)
1.谓请求辞官家居。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丐闲
gài
丐
xián
闲
Các từ liên quan
丐乞
丐人
丐养
丐取
丐命
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
