Bản dịch của từ 丐颉 trong tiếng Việt

丐颉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋgaithanh huyền

丐颉 (Động từ)

gài jié
01

Cưỡng bức yêu cầu, tống tiền và ép buộc (buộc người khác xin tiền hoặc những việc như ăn xin)

强行索取。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丐颉

gài

jié

Các từ liên quan

丐乞
丐人
丐养
丐取
丐命
颉亢
颉佷
颉利
颉利发
颉地颃空
丐
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Các biến thể:
匂, 匃, 匄, 乢, 𠣏, 𠣣, 𡴮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép