ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丐食
Bảng phân tích âm vị 丐
Gài
Đồ ăn xin; thức ăn do người đi xin được (người ăn xin lấy được để ăn)
乞讨食物。
gài
丐
shí
食
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép