Bản dịch của từ 丑党 trong tiếng Việt

丑党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑党 (Danh từ)

chóu dǎng
01

Từ miệt thị chỉ nhóm đông người chống đối, kẻ thù đông đảo.

对敌众的蔑称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑党

chǒu

dǎng

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
党与
党义
党事
党亲
党人
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép