Bản dịch của từ 丑剌剌 trong tiếng Việt

丑剌剌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑剌剌 (Tính từ)

chǒu là là
01

Dáng vẻ xấu xí, thô kệch, làm người khác ngại nhìn

方言。犹言羞人答答。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑剌剌

chǒu

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép