Bản dịch của từ 丑土 trong tiếng Việt

丑土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑土 (Danh từ)

chóu tǔ
01

Đất vị trí xấu, đất không thuận lợi (theo phong thủy và địa lý truyền thống)

即丑地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑土

chǒu

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
土专家
土丘
土业
土中
土中人
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép