Bản dịch của từ 丑声四溢 trong tiếng Việt

丑声四溢

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑声四溢 (Thành ngữ)

chǒu shēng sì yì
01

Danh tiếng xấu xa lan rộng khắp nơi, nổi tiếng vì sự xấu xa, tai tiếng khắp nơi.

声:名声;溢:外流。丑恶的名声到处传播。形容臭名远扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑声四溢

chǒu

shēng

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
四一二反革命政变
四七
四三
四上
溢于言外
溢于言表
溢价
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép