Bản dịch của từ 丑声远播 trong tiếng Việt

丑声远播

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑声远播 (Tính từ)

chǒu shēng yuǎn bō
01

Xấu thanh viễn bá; tiếng xấu truyền xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑声远播

chǒu

shēng

yuǎn

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
远世
远业
远东
远中
播出
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép