Bản dịch của từ 丑夷 trong tiếng Việt
丑夷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǒu | ㄔㄡˇ | ch | ou | thanh hỏi |
丑夷 (Danh từ)
【chǒu yí】
01
Những người cùng thế hệ, đồng niên hoặc cùng học hành, cùng phẩm hạnh; bạn đồng môn, bạn đồng trang lứa.
1.犹侪辈。古称年辈相同﹑学行相类的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ xưa dùng để khinh miệt, gọi người nước ngoài một cách khinh bỉ
2.古代对外国人的鄙称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑夷
chǒu
丑
yí
夷
Các từ liên quan
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
- Bính âm:
- 【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
- Các biến thể:
- 魗, 𠃠, 醜, 丒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偢
瞅
醜
侴
丒
杻
吜
魗
愧
䪮
杽
矁
㐀
不
𠀪
𠀏
丙
𠀸
𠀻
𠀢
𠀧
𠁏
丽
𠀟
丯
䢳
冄
𠕀
𠂓
㸦
毛
双
㐊
冈
収
匂
丑陋
小丑
丑恶
出丑
丑闻
丑化
献丑
好丑
丢丑
辛丑
