Bản dịch của từ 丑奴儿 trong tiếng Việt
丑奴儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǒu | ㄔㄡˇ | ch | ou | thanh hỏi |
丑奴儿 (Danh từ)
【chǒu nú ér】
01
Tên một loại từ牌 (từ điệu) trong thơ ca cổ Trung Quốc, tương đương với 《采桑子》, dùng để đặt lời thơ theo mẫu đặc biệt, phổ biến trong thời Tống.
1.词牌名。即《采桑子》。宋周邦彦﹑张孝祥等都用此牌填过词。又名《丑奴儿令》。
Ví dụ
02
Tên một thể loại điệu nhạc cổ (曲牌), thuộc điệu Nam Cung Đại Thạch, dùng làm phần mở đầu với hai thể loại câu chữ khác nhau.
2.曲牌名。属南宫大石调。有二体,其一字句格律与词牌同,另一字句格律与词牌不同,都用作引子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑奴儿
chǒu
丑
nú
奴
ér
儿
Các từ liên quan
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
- Các biến thể:
- 魗, 𠃠, 醜, 丒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偢
瞅
醜
侴
丒
杻
吜
魗
愧
䪮
杽
矁
㐀
不
𠀪
𠀏
丙
𠀸
𠀻
𠀢
𠀧
𠁏
丽
𠀟
丯
䢳
冄
𠕀
𠂓
㸦
毛
双
㐊
冈
収
匂
丑陋
小丑
丑恶
出丑
丑闻
丑化
献丑
好丑
丢丑
辛丑
