Bản dịch của từ 丑妇家中宝 trong tiếng Việt
丑妇家中宝
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǒu | ㄔㄡˇ | ch | ou | thanh hỏi |
丑妇家中宝 (Thành ngữ)
【chǒu fù jiā zhōng bǎo】
01
Tục ngữ chỉ người vợ dù không đẹp nhưng hiền lành, biết giữ gia đình, tránh gây chuyện phiền hà.
谚语。意为丑陋的妻子安分守己,不易招惹是非。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑妇家中宝
chǒu
丑
fù
妇
jiā
家
zhōng
中
bǎo
宝
Các từ liên quan
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
家丁
家下
家下人
家丑
中丁
中上
中下
中不溜
中专
宝业
宝中铁路
宝书
- Bính âm:
- 【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
- Các biến thể:
- 魗, 𠃠, 醜, 丒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偢
瞅
醜
侴
丒
杻
吜
魗
愧
䪮
杽
矁
㐀
不
𠀪
𠀏
丙
𠀸
𠀻
𠀢
𠀧
𠁏
丽
𠀟
丯
䢳
冄
𠕀
𠂓
㸦
毛
双
㐊
冈
収
匂
丑陋
小丑
丑恶
出丑
丑闻
丑化
献丑
好丑
丢丑
辛丑
