Bản dịch của từ 丑巴怪 trong tiếng Việt

丑巴怪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑巴怪 (Danh từ)

chǒu bā guài
01

Kẻ xấu xí, quái dị, thường dùng để chê bai ngoại hình kém duyên hoặc khó coi.

1.亦作“丑八怪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người có ngoại hình rất xấu xí, gớm ghiếc

2.形容长得极丑的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑巴怪

chǒu

guài

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
巴三览四
巴不得
怪不得
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép