Bản dịch của từ 丑羯 trong tiếng Việt

丑羯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑羯 (Danh từ)

chǒu jié
01

Từ dùng để miệt thị bộ tộc ở phương Bắc, mang nghĩa khinh bỉ, xấu xa

对北方部族羯族的蔑称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑羯

chǒu

jié

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
羯孽
羯磨
羯羊
羯羠
羯胡
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép