Bản dịch của từ 丑脚 trong tiếng Việt

丑脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑脚 (Danh từ)

chóu jiǎo
01

Vai diễn hài hước trong kịch truyền thống (đặc biệt là trong nghệ thuật cải lương hoặc tuồng), tương tự 'vai chọc cười' hoặc 'vai hề'.

见“丑角”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑脚

chǒu

jiǎo

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép