Bản dịch của từ 丑角 trong tiếng Việt

丑角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑角 (Danh từ)

chǒu jué
01

Nhân vật phản diện; vai mất mặt

指在某一事件中充当的不光彩角色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vai hề (trên sân khấu); anh hề; người hay pha trò; trò khôi hài; trò hề; hài kịch

戏曲角色中的丑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑角

chǒu

jué

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
角争
角亢
角人
角仗
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép