Bản dịch của từ 丑话说在前头 trong tiếng Việt

丑话说在前头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑话说在前头 (Danh từ)

chǒu huà shuō zài qián tou
01

Nói thẳng ngay từ đầu

坦白说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xin nói trước vài lời khó nghe

先说不愉快的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑话说在前头

chǒu

huà

shuō

zài

qián

tou

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
在三
在上
在下
在世
前一向
前七子
前三后四
前不久
头一无二
头七
头上
头上安头
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép