Bản dịch của từ 丑谥 trong tiếng Việt

丑谥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑谥 (Danh từ)

chǒu shì
01

Tên thụy có ý xấu, gọi là thụy chê bai, phê phán người quá cố

具有贬义的谥号,恶谥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑谥

chǒu

shì

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
谥典
谥册
谥号
谥名
谥告
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép