Bản dịch của từ 丑逆 trong tiếng Việt

丑逆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑逆 (Danh từ)

chǒu nì
01

Kẻ phản nghịch, người chống đối lại quyền uy hoặc trật tự chung.

2.指叛逆的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xấu xa, trái ngược đạo lý, hung ác và phản nghịch.

1.丑恶悖逆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑逆

chǒu

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép