Bản dịch của từ 专业户 trong tiếng Việt
专业户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | zh | uan | thanh ngang |
专业户 (Danh từ)
【zhuān yè hù】
01
Hộ nông dân chuyên biệt, chủ yếu làm một loại sản xuất như nuôi cá, trồng hoa, nuôi ong, nuôi heo, nuôi tằm.
中国农村中专门或主要从事某种生产活动的农户。如养鱼、种花、养蜂、养猪、养蚕等等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专业户
zhuān
专
yè
业
hù
户
Các từ liên quan
专一
专一不移
专专
专业
专业技术职务
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱄
恮
颛
鄟
塼
膞
砖
専
專
漙
蟤
剸
𠀍
𠀃
无
七
𠀒
𠁆
𠀜
丕
更
丗
𠀣
𠁉
歹
𠔾
巨
㓀
攴
𠆦
𠚬
太
长
圡
欠
丒
专业
专门
大专
专注
专家
专心
专利
专程
专一
专科
