Bản dịch của từ 专业村 trong tiếng Việt

专业村

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专业村 (Danh từ)

zhuān yè cūn
01

Làng nghề, nơi chuyên sản xuất theo chuyên môn.

指我国农村中按专业分工﹑以专门生产技能从事某一行业的村庄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专业村

zhuān

cūn

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
村上
村书
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép