Bản dịch của từ 专业课 trong tiếng Việt

专业课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专业课 (Danh từ)

zhuān yè kè
01

Bài chuyên ngành; bài chuyên khoa

高等学校中,使学生具有必要的专门知识和技能的课程

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专业课

zhuān

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
课丁
课与
课业
课习
课书
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép