Bản dịch của từ 专业银行 trong tiếng Việt
专业银行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | zh | uan | thanh ngang |
专业银行 (Danh từ)
【zhuān yè yín háng】
01
Ngân hàng chuyên doanh, chuyên về một loại hình tín dụng cụ thể.
以经营某种信用业务为主的金融机构。有按服务对象设立的,如农业银行、对外贸易银行、储蓄银行等;有按贷款用途或方式设立的,如投资银行、贴现银行、外汇银行、不动产抵押银行等。我国的专业银行有中国工商银行、中国农业银行、中国建设银行、中国银行等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专业银行
zhuān
专
yè
业
yín
银
háng
行
Các từ liên quan
专一
专一不移
专专
专业
专业户
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱄
恮
颛
鄟
塼
膞
砖
専
專
漙
蟤
剸
𠀍
𠀃
无
七
𠀒
𠁆
𠀜
丕
更
丗
𠀣
𠁉
歹
𠔾
巨
㓀
攴
𠆦
𠚬
太
长
圡
欠
丒
专业
专门
大专
专注
专家
专心
专利
专程
专一
专科
