Bản dịch của từ 专修科 trong tiếng Việt

专修科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专修科 (Danh từ)

zhuān xiū kē
01

Chuyên ngành (một khoa chuyên biệt trong trường đại học/cao đẳng), thường là khóa học chuyên môn ngắn hạn (1–2 năm)

大学或学院的组成部分。修业年限为一年至二年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专修科

zhuān

xiū

专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép