Bản dịch của từ 专利法 trong tiếng Việt
专利法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | zh | uan | thanh ngang |
专利法 (Danh từ)
【zhuān lì fǎ】
01
Luật về bằng sáng chế; văn bản pháp luật quy định thủ tục xin cấp, thẩm định, quyền sở hữu và xử phạt liên quan đến sáng chế/kiểu dáng/ứng dụng công nghệ (Hán-Việt: chuyên lợi pháp → 'luật chuyên lợi/bằng sáng chế')
政府为保护创造发明人的权利,所订定有关申请、审查、专利权、实施、罚则等内容的法律条文。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专利法
zhuān
专
lì
利
fǎ
法
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱄
恮
颛
鄟
塼
膞
砖
専
專
漙
蟤
剸
𠀍
𠀃
无
七
𠀒
𠁆
𠀜
丕
更
丗
𠀣
𠁉
歹
𠔾
巨
㓀
攴
𠆦
𠚬
太
长
圡
欠
丒
专业
专门
大专
专注
专家
专心
专利
专程
专一
专科
