Bản dịch của từ 专史 trong tiếng Việt

专史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专史 (Danh từ)

zhuān shǐ
01

Chuyên sử (sử của các ngành chuyên môn, như triết học sử, văn học sử, sử kinh tế...)

各种专门学科的历史,如哲学史、文学史、经济史等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专史

zhuān

shǐ

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
史不絶书
史乘
史书
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép