Bản dịch của từ 专员 trong tiếng Việt

专员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专员 (Danh từ)

zhuān yuán
01

Chuyên viên

担任某项专门职务的人员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người phụ trách; ủy viên chuyên trách (người phụ trách một khu vực do tỉnh hoặc khu tự trị cử đi)

省、自治区所派的地区负责人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专员

zhuān

yuán

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
员丘
员位
员僚
员司
员呈
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép