Bản dịch của từ 专固 trong tiếng Việt

专固

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专固 (Tính từ)

zhuān gù
01

Kiên định, vững vàng; chuyên một mực (tập trung, không thay đổi)

3.坚定;专一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.犹固执。

Ví dụ
03

Độc đoán, chuyên quyền; thích tự ý xử lý, không chịu nghe theo ý người khác (từ Hán Việt: chuyên + cố)

2.犹专擅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专固

zhuān

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
固且
固习
固件
固伦
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép