Bản dịch của từ 专城伯 trong tiếng Việt

专城伯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专城伯 (Cụm từ)

zhuān chéng bó
01

古时州郡长官的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专城伯

zhuān

chéng

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
伯主
伯乐
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép