Bản dịch của từ 专属 trong tiếng Việt

专属

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专属 (Tính từ)

zhuān shǔ
01

Độc quyền

独家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

专属 (Động từ)

zhuān shǔ
01

Riêng; thuộc về; dành riêng cho

属于;专用于

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专属

zhuān

shǔ

专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép