Bản dịch của từ 专差 trong tiếng Việt

专差

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专差 (Danh từ)

zhuān chāi
01

Người được biệt phái

指特地出去办某件公事的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặc vụ

指特地出去办某件公事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chuyên sai (Người được đặc biệt cử đi làm nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể)

专为某事而特派的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专差

zhuān

chāi

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép