Bản dịch của từ 专己守残 trong tiếng Việt

专己守残

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专己守残 (Tính từ)

zhuān jǐ shǒu cán
01

Bám vào những định kiến ​​cũ và không chịu thay đổi; bị ràng buộc bởi những tư tưởng bè phái hoặc bè phái và duy trì những thực hành lạc hậu hoặc chưa đầy đủ.

固执己见,抱残守缺。指囿于派系、门户之成见而不能通权达变。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专己守残

zhuān

shǒu

cán

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
守一
守业
守丞
守丧
守中
残丝断魂
残书
残云
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép