Bản dịch của từ 专房 trong tiếng Việt

专房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专房 (Danh từ)

zhuān fáng
01

Chỉ người thiếp, tức cô hầu bàn/thiếp bên trong gia đình (thực tế là làm thiếp hoặc hầu gái có quan hệ tình cảm với chủ nhà)

2.指实际上作妾的婢女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.犹专夜﹐专宠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专房

zhuān

fáng

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
房下
房东
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép