Bản dịch của từ 专政 trong tiếng Việt
专政
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | zh | uan | thanh ngang |
专政 (Danh từ)
【zhuān zhèng】
01
Chuyên chính (là sự thống trị mạnh mẽ của giai cấp chiếm ưu thế đối với giai cấp đối lập. Mọi quốc gia đều là sự chuyên chính của một giai cấp nhất định)
占统治地位的阶级对敌对阶级实行的强力统治一切国家都是一定阶级的专政
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专政
zhuān
专
zhèng
政
Các từ liên quan
专一
专一不移
专专
专业
专业户
政主
政乱
政争
政事
政事堂
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱄
恮
颛
鄟
塼
膞
砖
専
專
漙
蟤
剸
𠀍
𠀃
无
七
𠀒
𠁆
𠀜
丕
更
丗
𠀣
𠁉
歹
𠔾
巨
㓀
攴
𠆦
𠚬
太
长
圡
欠
丒
专业
专门
大专
专注
专家
专心
专利
专程
专一
专科
