Bản dịch của từ 专权恣肆 trong tiếng Việt
专权恣肆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | zh | uan | thanh ngang |
专权恣肆 (Tính từ)
【zhuān quán zì sì】
01
Chuyên quyền tứ tứ; chuyên quyền: nắm toàn quyền; tứ tứ: phóng túng, không kiềm chế. nắm toàn quyền, tùy tiện hành động
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专权恣肆
zhuān
专
quán
权
zì
恣
sì
肆
Các từ liên quan
专一
专一不移
专专
专业
专业户
权与
权且
权义
权书
恣凶稔恶
恣听
恣夸
恣妄
恣心
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱄
恮
颛
鄟
塼
膞
砖
専
專
漙
蟤
剸
𠀍
𠀃
无
七
𠀒
𠁆
𠀜
丕
更
丗
𠀣
𠁉
歹
𠔾
巨
㓀
攴
𠆦
𠚬
太
长
圡
欠
丒
专业
专门
大专
专注
专家
专心
专利
专程
专一
专科
