Bản dịch của từ 专栏作家 trong tiếng Việt

专栏作家

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专栏作家 (Cụm từ)

zhuān lán zuò jiā
01

Chuyên gia chuyên mục

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专栏作家

zhuān

lán

zuò

jiā

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
作一
作下
作不准
作业
作业本
家丁
家下
家下人
家丑
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép