Bản dịch của từ 专治 trong tiếng Việt

专治

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专治 (Động từ)

zhuān zhì
01

Chuyên trị (chuyên chữa trị một loại bệnh hoặc triệu chứng cụ thể)

专门治疗某种疾病或症状。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chuyên chữa; chuyên trị; chuyên môn điều trị

专门针对某种疾病或症状进行治疗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专治

zhuān

zhì

专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép