Bản dịch của từ 专策 trong tiếng Việt

专策

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专策 (Cụm từ)

zhuān cè
01

独自决定的策略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专策

zhuān

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
策世
策书
策事
策使
策免
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép