Bản dịch của từ 专臣 trong tiếng Việt

专臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专臣 (Danh từ)

zhuān chén
01

Kẻ quyền thần, quan quyền hành tự ý chi phối; viên quan chuyên quyền, thích đè nén ý chí vua (Hán Việt: chuyên + thần = quan chuyên quyền)

擅权之臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专臣

zhuān

chén

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép